Thiết bị phát sóng wifi Cisco WAP125-E-K9-EU

Danh mục

Loading...
nagayasu.vn

Danh mục sản phẩm

Loading...

Sản phẩm Hot

Tags

 
Không có thông tin cho loại dữ liệu này
nagayasu.vn

Thiết bị phát sóng wifi Cisco WAP125-E-K9-EU

I. Giới thiệu tổng quan sản phẩm WAP125-E-K9-EU

Thiết bị phát sóng Wifi chuẩn ac  Cisco WAP125 với thiết lập 1 điểm dễ dàng chính là giải pháp hợp lý để cải thiện hiệu suất và phạm vi mạng doanh nghiệp. Thiết bị sử dụng công nghệ không dây 802.11ac tiên tiến. Đây là giải pháp vô cùng linh hoạt và lý tưởng để kết nối tối đa 10 user trên duy nhất 1 điểm truy cập.

Thiết bị được CISCO thiết kế cho các ứng dụng chuyên sâu về hiệu năng đương đại. Máy sử dụng công nghệ không dây 802.11ac cung cấp thông lượng cao và phạm vi mở rộng trong văn phòng. Nó hỗ trợ tính năng quality of service cho phép bạn ưu tiên lưu lượng với băng thông lớn, cũng như đem lại khả năng triển khai giọng nói chất lượng qua IP và các ứng dụng video.

Cisco WAP125 là thiết bị rất đơn giản để thiết lập và sử dụng với cấu hình trực quan, khởi động dễ dàng, nhanh chóng. Thiết bị có thiết kế vô cùng hiện đại, nhỏ gọn và đẹp mắt với rất nhiều tùy chọn lắp linh hoạt cho phép điểm truy cập dễ dàng hòa nhập. Sản phẩm có hỗ trợ cho PoE nên có thể cài đặt dễ dàng mà không cần phải tách rời hệ thống điện.

Cisco WAP125-E-K9-EU
Cisco
SKU-1671618948595
Còn hàng
Liên hệ
  • Chia sẻ qua viber bài: Thiết bị phát sóng wifi Cisco WAP125-E-K9-EU
  • Chia sẻ qua reddit bài:Thiết bị phát sóng wifi Cisco WAP125-E-K9-EU

II. Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm WAP125-E-K9-EU

WAP125-E-K9-EU

Thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn

IEEE 802.11ac, 802.11n, 802.11g, 802.11b, 802.3af, 802.3u, 802.1X (Security Authentication), 802.1Q (VLAN), 802.1D (Spanning Tree), 802.11i (WPA2 security), 802.11e (wireless QoS), IPv4 (RFC 791), IPv6 (RFC 2460)

Loại cáp

Loại 5e trở lên

Antennas

Ăng-ten bên trong được tối ưu hóa để cài đặt trên máy tính để bàn

Giao diện vật lý

Cổng

10/100/1000 Ethernet, with support for 802.3af /at PoE, power port for AC adapter (included)

Nguồn cấp

External 12V/1A DC power jack (Energy Star 2.0 compliant with Efficiency Level 6) and 802.3af/at PoE

Network Capabilities

VLAN support

Yes

Number of VLANs

1 management VLAN plus 8 VLANs for SSIDs

802.1X supplicant

Yes

SSID-to-VLAN mapping

Yes

Auto channel selection

Yes

Spanning tree

Yes

Load balancing

Yes

IPv6

Yes
●  IPv6 host support
●  IPv6 RADIUS, syslog, Network Time Protocol (NTP)

Layer 2

802.1Q-based VLANs, 8 active VLANs plus 1 management VLAN

Bảo mật

WPA and WPA2

Yes, including Enterprise authentication

Access control

Yes, management access control list (ACL) plus MAC ACL

Secure management

HTTPS

SSID broadcast

Yes

Rogue-access-point detection

Yes

Hiệu suất

Wireless throughput

Up to 867-Mbps data rate (real-world throughput will vary)

Recommended user support

Up to 64 connective users, 10 active users

Quản lý

Management protocols

Web browser, Simple Network Management Protocol (SNMP) v3, Bonjour

Remote management

Yes

Event logging

Local, remote syslog, email alerts

Network diagnostics

Logging and packet capture

Web firmware upgrade

Firmware upgradable through web browser, imported or exported configuration file

Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP)

DHCP client

IPv6 host

Yes

Wireless

Frequency

Dual bands (2.4 and 5 GHz)

Modulation types

802.11b: BPSK, QPSK, CCK
802.11a/g/n/ac: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM

WLAN

802.11ac/n
2×2 Multiple-Input Multiple-Output (MIMO) with 2 spatial streams at 5 GHz
2×2 MIMO with 2 spatial streams at 2.4 GHz
20-, 40-, and 80-Mhz channels for 802.11ac
20 and 40 MHz for 802.11n
PHY data rate up to 867Mbps

Operating channels

2.412 to 2.472 GHz; 13 channels
5.180 to 5.240 GHz; 4 channels

Antenna gain in dBi

Maximum antenna gain of 4.02 dBi on 2.4 GHz
Maximum antenna gain of 5.63 dBi on 5 GHz

Môi trường hoạt động

Nhiệt độ hoạt động

0° to 40°C (32° to 104°F)

Độ ẩm hoạt động

10% to 85% noncondensing

Thông số vật lý

Kích thước (W x D x H)

4.85 x 4.85 x 1.25 in. (123 x 123 x 31 mm)

Trọng lượng

0.67 lb (303 g)

 

Sản phẩm liên quan 

Thiết bị chuyển mạch Cisco C9200L-24P-4X-A
Thiết bị chuyển mạch Cisco C9200L-24P-4X-A
Liên hệ
C9200L-24P-4X-A
Thiết bị chuyển mạch Cisco C9300L-48P-4X-A
Thiết bị chuyển mạch Cisco C9300L-48P-4X-A
Liên hệ
C9300L-48P-4X-A
Thiết bị chuyển mạch Cisco WS-C2960S-48LPS-L
Thiết bị chuyển mạch Cisco WS-C2960S-48LPS-L
Liên hệ
WS-C2960X-48LPS-L
Thiết bị chuyển mạch Switch CISCO C1000-16FP-2G-L
Thiết bị chuyển mạch Switch CISCO C1000-16FP-2G-L
Liên hệ
C1000-16FP-2G-L
Thiết bị chuyển mạch Switch CISCO C1000-16P-2G-L
Thiết bị chuyển mạch Switch CISCO C1000-16P-2G-L
Liên hệ
C1000-16P-2G-L-EU
Thiết bị chuyển mạch Switch CISCO C1000-16P-E-2G-L
Thiết bị chuyển mạch Switch CISCO C1000-16P-E-2G-L
Liên hệ
C1000-16P-E-2G-L
Thiết bị chuyển mạch Switch CISCO C1000-16T-2G-L
Thiết bị chuyển mạch Switch CISCO C1000-16T-2G-L
Liên hệ
C1000-16T-2G-L
Thiết bị chuyển mạch Switch Cisco C9500-16X-A
Thiết bị chuyển mạch Switch Cisco C9500-16X-A
Liên hệ
C9500-16X-A