

Mô đun quang Cisco Gigabit Ethernet SX Mini-GBIC SFP Transceiver MGBSX1
| Thông số kỹ thuật | |
| Media | Multimode fiber (MMF) |
| Application | 1000BASE-SX |
| Connector type | Duplex LC |
| Wavelength typical (Tx) | 850 nm |
| Wavelength range (Rx) | 850 nm |
| Hiệu suất | |
| Maximum distance | up to 550 m |
| Average output power | -9.5 dBm to -4 dBm |
| Receiver sensitivity | -20 dBm (typ) |
| Receiver overload | -0 dBm |
| Environmental | |
| Kích thước W x H x D | 13.4 x 8.5 x 56.5 mm (0.53 x 0.33 x 2.22 in.) |
| Trọng lượng | 0.018 kg (0.63 oz. ) |
| Nguồn | 1W (max) |
| Operating temperature | 32º to 158ºF (0º to 70ºC) |
| Storage temperature | -40º to 185ºF (-40º to 85ºC) |
| Operating humidity | 10% to 85% noncondensing |
| Storage humidity | 5% to 90% noncondensing |
| Standards | |
| Compliance | FCC Part 15 Class B |
| EN55022 Class B (CISPR 22B) | |
| VCCI Class B | |
| Safety | FDA 21 CFR 1040.10 and 1040.11 |
| EN60950, EN (IEC) 60825-1,2 | |
Sứ mệnh của chúng tôi là luôn luôn mang đến những sản phẩm chất lượng để phục vụ cho quý khách sự hài lòng nhất. Mọi thắc mắc cần liên hệ xin hãy liên hệ với chúng tôi theo thông tin phía trên.
Đăng ký Email từ Công ty để nhận những thông tin mới nhất từ chúng tôi !